parking, parking space, car park - Dịch thuật
Từ vựng Parking Lot được cấu tạo từ hai từ vựng riêng biệt là Parking và Lot. Parking là danh từ với nghĩa được sử dụng phổ biến là sự đỗ xe hoặc bãi đỗ xe.
Đâu là sự khác biệt giữa parking lot, parking lots và ...
Đồng nghĩa với parking lot Parking lot = entire area for cars Parking space = one single place to park |A parking lot is many parking spaces laid out together.
Parking space - Wikipedia
Parking Slot Management là ứng dụng Cộng cụ trên mobile, được phát triển bởi Super All Technologies, nếu sử dụng giả lập Android tốt nhất - LDPlayer, bạn có thể tải và xài Parking Slot Management trên máy tính.
